Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
父
ちち
は
若
わか
いころ
車
くるま
を
買
か
うゆとりもなかった。
Khi còn trẻ, bố tôi không có đủ khả năng để mua xe.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
父
ちち
cha
若い
わかい
trẻ
ころ
con lăn
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
ゆとり
khoảng trống; dư dả; không gian; dự trữ; biên độ; cho phép; thời gian (dư dả)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
父
Phụ
cha
若
Nhược
trẻ; nếu
車
Xa
xe
買
Mãi
mua