Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちは若わかいころ、上手じょうずに泳およぐことができた。
Khi còn trẻ, bố tôi bơi rất giỏi.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
若い
わかい
trẻ
ころ
con lăn
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
泳ぐ
およぐ
bơi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

父
Phụ cha
若
Nhược trẻ; nếu
上
Thượng trên
手
Thủ tay
泳
Vịnh bơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật