Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
父
ちち
は
忙
いそが
しすぎて
散歩
さんぽ
に
行
い
く
暇
ひま
もないんです。
Bố tôi quá bận rộn đến mức không có thời gian đi dạo.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
父
ちち
cha
散歩
さんぽ
đi bộ; đi dạo
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
父
Phụ
cha
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
散
Tán
rải; tiêu tán
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí