Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちはだいたいいつも七時ななじに帰かえってくる。
Bố thường về nhà vào lúc bảy giờ.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
大体
だいたい
nói chung; nhìn chung; hầu hết; gần như; khoảng; xấp xỉ
七
しち
bảy
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại

Hán tự:

父
Phụ cha
七
Thất bảy
時
Thời thời gian; giờ
帰
Quy trở về; dẫn đến

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật