Dịch nghĩa:
熱いスープで彼女の舌がやけどした。
Miệng cô ấy bị bỏng vì súp nóng.
Hán tự:
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
舌
Thiệt
lưỡi; lưỡi gà