Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
無気味
ぶきみ
な
静
しず
けさが
彼
かれ
らの
心胆
しんたん
を
寒
かん
からしめた。
Sự yên lặng rợn người đã làm lạnh sống lưng họ.
Ngữ pháp:
~気味 (〜gimi)
Biểu thị cảm giác nhẹ hoặc xu hướng hướng tới một trạng thái cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
不気味
ぶきみ
kỳ lạ; rùng rợn; điềm xấu; đáng sợ; kỳ quái; không thuộc về thế gian
静けさ
しずけさ
tĩnh lặng; im lặng; yên tĩnh; yên bình; thanh thản
彼
かれ
anh ấy
心胆
しんたん
trái tim
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
Hán tự:
無
Vô
không có gì; không
気
Khí
tinh thần; không khí
味
Vị
hương vị; vị
静
Tĩnh
yên tĩnh
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
心
Tâm
trái tim; tâm trí
胆
Đảm
túi mật; dũng cảm; gan dạ; thần kinh
寒
Hàn
lạnh