Dịch nghĩa:
漢字を書くときは点やはらいに気をつけて、なるべく早くていねいに書きましょう。
Khi viết chữ Hán, hãy chú ý đến các nét chấm và nét kéo, và cố gắng viết nhanh và cẩn thận.
Từ vựng:
Hán tự:
漢
Hán
Trung Quốc
字
Tự
chữ; từ
書
Thư
viết
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
気
Khí
tinh thần; không khí
早
Tảo
sớm; nhanh