Dịch nghĩa:
演説中に人を笑わせることはとても楽しいことです。
Làm cho mọi người cười trong lúc phát biểu rất thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
人
Nhân
người
笑
Tiếu
cười
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái