Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
渋滞
じゅうたい
にいらいらして
大勢
たいせい
の
運転
うんてん
手
しゅ
達
たち
はクラクションを
鳴
な
らし
出
だ
した。
Bị bực bội vì tắc đường, nhiều tài xế đã bắt đầu bấm còi.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
渋滞
じゅうたい
kẹt xe; tắc đường
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
大勢
おおぜい
đám đông; số lượng lớn người
運転
うんてん
hoạt động (máy móc)
手
て
tay; cánh tay
クラクション
còi xe
鳴らす
ならす
reo; kêu; bấm (mũi); búng (ngón tay)
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
渋
Sáp
chát; do dự
滞
Trệ
đình trệ; bị trì hoãn; quá hạn; nợ đọng
大
Đại
lớn; to
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
手
Thủ
tay
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
鳴
Minh
hót; kêu; vang
出
Xuất
ra ngoài