Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
海外
かいがい
から
購入
こうにゅう
しなくてはいけませんね。
Có vẻ như bạn phải mua từ nước ngoài.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
海外
かいがい
nước ngoài; ra nước ngoài; hải ngoại
購入
こうにゅう
mua sắm
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
購
Cấu
đăng ký; mua
入
Nhập
vào; chèn