Dịch nghĩa:

Horyuji là công trình kiến trúc bằng gỗ cổ nhất thế giới.

Hán tự:

Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Long bướu; cao; quý tộc; thịnh vượng
Tự chùa
Thế thế hệ; thế giới
Giới thế giới; ranh giới
Tối tối đa; nhất; cực kỳ
Cổ
Mộc cây; gỗ
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
Kiến xây dựng
Trúc chế tạo; xây dựng; xây dựng