Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
治療
ちりょう
が
終
お
わるまでに
総額
そうがく
どのくらいかかりますか。
Tổng chi phí điều trị hết bao nhiêu tiền?
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
治療
ちりょう
điều trị (y tế); chăm sóc; liệu pháp; chữa trị; phương thuốc
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
総額
そうがく
tổng số tiền; tổng cộng
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
終
Chung
kết thúc
総
Tổng
tổng quát; toàn bộ; tất cả; đầy đủ; tổng cộng
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng