Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
気持
きも
ち
悪
わる
くて、
不気味
ぶきみ
。それにちょっと
怖
こわ
かった。
Cảm thấy khó chịu và kỳ quặc, thậm chí còn hơi sợ.
Ngữ pháp:
~気味 (〜gimi)
Biểu thị cảm giác nhẹ hoặc xu hướng hướng tới một trạng thái cụ thể.
JLPT N2
文A。それに 文B (Bun A. Soreni Bun B)
Diễn tả 'ngoài ra'; dùng để bao gồm thêm thông tin
JLPT N4
Từ vựng:
気持ち
きもち
cảm giác; tâm trạng
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
不気味
ぶきみ
kỳ lạ; rùng rợn; điềm xấu; đáng sợ; kỳ quái; không thuộc về thế gian
其れ
それ
đó; nó
怖い
こわい
đáng sợ; kinh khủng; rùng rợn
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
味
Vị
hương vị; vị
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ