Dịch nghĩa:
気持ちのよい天気だったが、公園にはほとんど人がいなかった。
Trời đẹp nhưng công viên hầu như vắng người.
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
人
Nhân
người