Dịch nghĩa:
母は、彼女に美しい人形を買ってやった。
Mẹ đã mua cho cô ấy một con búp bê xinh đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
人
Nhân
người
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
買
Mãi
mua