Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
はは
と
父
ちち
に
心配
しんぱい
を
掛
か
けたくなかったんです。
Tôi không muốn làm bố mẹ lo lắng.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
母
はは
mẹ
父
ちち
cha
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
掛ける
かける
treo lên
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
父
Phụ
cha
心
Tâm
trái tim; tâm trí
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ