Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

母かあさんの言いうことを聞きいておけばよかった。
Giá như tôi đã nghe lời mẹ.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ばよかった (〜ba yokatta)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3

Từ vựng:

母さん
かあさん
mẹ
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
聞く
きく
nghe
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

母
Mẫu mẹ
言
Ngôn nói; từ
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật