Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

残念ざんねんながら私わたしが手助てだすけできることはあまりないと思おもう。
Thật không may, tôi nghĩ rằng tôi không thể giúp được nhiều.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

残念
ざんねん
đáng tiếc; không may; thất vọng
私
わたくし
tôi
手助け
てだすけ
giúp đỡ
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

残
Tàn còn lại; dư
念
Niệm mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
私
Tư tư nhân; tôi
手
Thủ tay
助
Trợ giúp đỡ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật