Dịch nghĩa:
歴史小説はとても人気の高いジャンルでした。
Tiểu thuyết lịch sử là thể loại rất phổ biến.
Từ vựng:
Hán tự:
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí
高
Cao
cao; đắt