Dịch nghĩa:
歩きすぎて、足の裏と足の指が痛いんだ。靴のサイズがあってないのかな。
Đi bộ quá nhiều khiến lòng bàn chân và ngón chân tôi đau, có lẽ do giày không vừa.
Từ vựng:
Hán tự:
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
靴
Ngoa
giày