Dịch nghĩa:
武器を持った乗っ取り犯たちは乗客をりつ然とさせた。
Những tên không tặc mang vũ khí đã khiến hành khách trên máy bay hoảng sợ.
Từ vựng:
Hán tự:
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
器
Khí
dụng cụ; khả năng
持
Trì
cầm; giữ
乗
Thừa
lên xe; nhân
取
Thủ
lấy; nhận
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
客
Khách
khách
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ