Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
正当
せいとう
な
理由
りゆう
なしに
学校
がっこう
を
欠席
けっせき
すべきではない。
Không nên vắng mặt ở trường mà không có lý do chính đáng.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
正当
せいとう
chính đáng; hợp lý; hợp pháp
理由
りゆう
lý do; cớ; động cơ
学校
がっこう
trường học
欠席
けっせき
vắng mặt
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
正
Chính
chính xác; công bằng
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
由
Do
lý do
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp