Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

次回じかいはもっとうまくやるようにしなさい。
Lần sau hãy cố gắng làm tốt hơn.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

次回
じかい
lần sau (dịp)
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

次
Thứ tiếp theo; thứ tự
回
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật