Dịch nghĩa:

Nói chung càng già càng trở nên bảo thủ hơn.

Hán tự:

Khái tóm tắt; điều kiện; xấp xỉ; nói chung
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Thủ bảo vệ; tuân theo
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ