Dịch nghĩa:

Khi tạo ra chất dinh dưỡng, thực vật thải ra oxy.

Hán tự:

Thực trồng
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Vinh phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy
Dưỡng nuôi dưỡng; phát triển
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Toan axit; chua
Tố cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
Xuất ra ngoài