1. Thông tin cơ bản
- Từ: 酸素
- Cách đọc: さんそ
- Loại từ: danh từ
- Lĩnh vực: hóa học, y học, môi trường
- Ví dụ ghép: 酸素マスク, 酸素ボンベ, 酸素濃度, 酸素供給, 酸素飽和度, 酸素吸入, 酸素室
2. Ý nghĩa chính
酸素 là ôxy (O₂), một nguyên tố/khí cần thiết cho hô hấp hiếu khí và các quá trình đốt cháy.
3. Phân biệt
- 酸素 vs 空気: 空気 (không khí) là hỗn hợp khí; 酸素 chỉ riêng thành phần ôxy (~21% trong không khí).
- 酸素 vs 二酸化炭素(にさんかたんそ): CO₂ là khí cacbonic, sản phẩm hô hấp/đốt cháy; khác công dụng và tính chất.
- 酸素 vs 酸化: 酸化 là “oxy hóa” (phản ứng); 酸素 là chất tham gia phản ứng đó.
- 窒素(ちっそ) vs 酸素: Cả hai là thành phần lớn của không khí; 窒素 ~78%, 酸素 ~21%.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Y học: 酸素吸入(hít ôxy), 酸素飽和度(SpO₂), 高濃度酸素.
- An toàn lao động: 酸素欠乏(thiếu ôxy), 酸素濃度を測定する.
- Sinh học/môi trường: 溶存酸素(ôxy hòa tan), 酸素供給.
- Phong cách: trung tính đến chuyên môn; dùng trong tin tức, bệnh viện, hướng dẫn an toàn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 空気 |
Liên quan |
Không khí |
Hỗn hợp khí chứa 酸素 |
| 二酸化炭素 |
Đối chiếu |
Khí CO₂ |
Khác vai trò sinh học và tính chất |
| 酸化 |
Liên quan |
Oxy hóa |
Quá trình phản ứng với 酸素 |
| 酸素欠乏 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Thiếu ôxy |
Tình trạng nguy hiểm trong không gian kín |
| 酸素マスク |
Thuật ngữ |
Mặt nạ ôxy |
Dụng cụ cung cấp ôxy |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Cấu tạo: 酸 (axit, chua) + 素 (yếu tố, nguyên tố) → tên nguyên tố “ôxy”.
- Bối cảnh lịch sử: tên gọi theo thuyết “tạo axit” của ôxy thời kỳ đầu hóa học.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bệnh viện Nhật, chỉ số 酸素飽和度 thường được theo dõi liên tục; khi SpO₂ dưới ngưỡng, bác sĩ sẽ chỉ định 酸素投与. Trên máy bay, thông báo “酸素マスクが降りてきたら…” là hướng dẫn an toàn tiêu chuẩn.
8. Câu ví dụ
- 高山では酸素が薄くて息切れしやすい。
Trên núi cao dễ hụt hơi vì ôxy loãng.
- 患者に酸素を投与する。
Cung cấp ôxy cho bệnh nhân.
- 水中の溶存酸素が低下している。
Ôxy hòa tan trong nước đang giảm.
- 消防士は酸素ボンベを背負って突入した。
Lính cứu hỏa đeo bình ôxy và xông vào.
- 飛行機で酸素マスクの使い方を確認した。
Đã kiểm tra cách dùng mặt nạ ôxy trên máy bay.
- この部屋は換気が悪くて酸素が不足しがちだ。
Phòng này thông gió kém nên hay thiếu ôxy.
- 植物は光合成で酸素を放出する。
Thực vật thải ra ôxy qua quang hợp.
- 運動時は体がより多くの酸素を必要とする。
Khi vận động cơ thể cần nhiều ôxy hơn.
- 検査では酸素飽和度が95%だった。
Trong xét nghiệm, độ bão hòa ôxy là 95%.
- 燃焼には酸素が欠かせない。
Đốt cháy thì không thể thiếu ôxy.