Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

来週らいしゅうの初はじめに、ボストンでトムに会あうつもりなんです。
Đầu tuần sau tôi định gặp Tom ở Boston.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

来週
らいしゅう
tuần sau
始め
はじめ
bắt đầu; khởi đầu
ボストン
Boston
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

来
Lai đến; trở thành
週
Chu tuần
初
Sơ lần đầu; bắt đầu
会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật