Dịch nghĩa:
来年はもっと勉強しなければいけませんよ。
Năm sau bạn phải học hành chăm chỉ hơn đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ