Dịch nghĩa:

Hiệp ước, nói một cách nào đó, là một hợp đồng giữa các quốc gia.

Hán tự:

Điêu điều khoản
Ước hứa; khoảng; co lại
Quốc quốc gia
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Gian khoảng cách; không gian
Khế cam kết; hứa; thề