Dịch nghĩa:

"Nó thực sự đầy rác," và khi tôi mở cửa phòng, đó là một thế giới khác hẳn.

Hán tự:

Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Ngôn nói; từ
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Khai mở; mở ra
Dị khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
Thế thế hệ; thế giới
Giới thế giới; ranh giới