Dịch nghĩa:

Trong khi ăn sáng, chúng tôi đã lên kế hoạch cho ngày hôm đó.

Hán tự:

Triều buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
Thực ăn; thực phẩm
tư nhân; tôi
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng