1. Thông tin cơ bản
- Từ: 朝食
- Cách đọc: ちょうしょく
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: “bữa sáng; bữa ăn buổi sáng”.
- Từ liên quan: 朝ごはん(khẩu ngữ)・モーニング(set bữa sáng ở quán cà phê)・朝食付き・朝食抜き・朝食会
- Lĩnh vực: đời sống, du lịch – khách sạn, dinh dưỡng
2. Ý nghĩa chính
朝食 là cách nói trung tính/chuẩn cho “bữa sáng”, dùng trong văn viết, thông báo, thực đơn khách sạn; khẩu ngữ thường dùng 朝ごはん.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 朝食 (trang trọng/trung tính) vs 朝ごはん (thân mật). Ý nghĩa như nhau, khác sắc thái.
- モーニング ở quán cà phê: set bữa sáng (bánh mì, trứng, cà phê…), không hoàn toàn trùng khít với 朝食 gia đình.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ đi kèm: 朝食を食べる/とる/抜く(bỏ bữa)/用意する.
- Du lịch/khách sạn: 朝食付き(bao gồm bữa sáng)/朝食ビュッフェ(buffet sáng)/朝食会場.
- Lịch sự – thông báo: 朝食の提供時間/朝食メニュー/朝食は7時から9時です。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 朝ごはん |
Đồng nghĩa khẩu ngữ |
Bữa sáng |
Thân mật, hội thoại thường ngày. |
| モーニング |
Liên quan |
Set bữa sáng |
Ở quán cà phê, kiểu thực đơn. |
| 昼食 |
Đối nghĩa theo bữa |
Bữa trưa |
Phân loại bữa ăn trong ngày. |
| 夕食/晩ごはん |
Đối nghĩa theo bữa |
Bữa tối |
Phân loại bữa ăn trong ngày. |
| 朝食抜き |
Liên quan |
Bỏ bữa sáng |
Thói quen/khuyến nghị dinh dưỡng. |
| 朝食付き |
Liên quan |
Có bao gồm bữa sáng |
Khách sạn/du lịch. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 朝: buổi sáng.
- 食: ăn, bữa ăn.
- Tổ hợp: bữa ăn buổi sáng → bữa sáng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật, 朝食 hay dùng ở biển hiệu khách sạn, tài liệu chính thức, còn trong hội thoại gia đình thường nói 朝ごはん. Về động từ, とる và 食べる đều tự nhiên; とる hơi trung tính, lịch sự hơn một chút. Khi đọc thông báo, để ý các cụm như 「朝食付き」「朝食なし」「朝食は7時から」 để nắm thông tin dịch vụ.
8. Câu ví dụ
- ホテルの朝食はビュッフェ形式です。
Bữa sáng của khách sạn theo hình thức buffet.
- 時間がなくて朝食を抜いてしまった。
Vì không có thời gian nên tôi đã bỏ bữa sáng.
- 毎日バランスのよい朝食をとるようにしている。
Tôi cố gắng ăn bữa sáng cân bằng mỗi ngày.
- 朝食は7時から9時までご利用いただけます。
Quý khách có thể dùng bữa sáng từ 7 giờ đến 9 giờ.
- このカフェのモーニングは朝食代わりにぴったりだ。
Set morning ở quán này rất hợp để thay bữa sáng.
- 旅館の和風朝食が楽しみだ。
Tôi mong chờ bữa sáng kiểu Nhật ở lữ quán.
- 子どもにはしっかり朝食を食べさせたい。
Tôi muốn cho trẻ ăn bữa sáng đầy đủ.
- このプランは朝食付きですか。
Gói này có bao gồm bữa sáng không?
- 軽めの朝食にヨーグルトと果物を選んだ。
Tôi chọn sữa chua và trái cây cho bữa sáng nhẹ.
- 栄養士が理想的な朝食メニューを提案した。
Chuyên gia dinh dưỡng đã gợi ý thực đơn bữa sáng lý tưởng.