朝食 [Triều Thực]

ちょうしょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

bữa sáng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

朝食ちょうしょくは、シリアルでした。
Bữa sáng tôi ăn ngũ cốc.
朝食ちょうしょくはどうだった?
Bữa sáng thế nào?
朝食ちょうしょくきました。
Tôi đã bỏ qua bữa sáng.
朝食ちょうしょくべなかった。
Tôi không ăn sáng.
どうして朝食ちょうしょくをとらなかったの?
Tại sao bạn không ăn sáng?
朝食ちょうしょくにはシリアルをべます。
Tôi ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
朝食ちょうしょくはついてますか?
Bữa sáng có được bao gồm không?
朝食ちょうしょくはいかがですか?
Bạn có muốn ăn sáng không?
朝食ちょうしょくはどうでしたか
Bữa sáng thế nào?
朝食ちょうしょくはどうだったか
Bữa sáng thế nào?

Hán tự

Từ liên quan đến 朝食

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 朝食
  • Cách đọc: ちょうしょく
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: “bữa sáng; bữa ăn buổi sáng”.
  • Từ liên quan: 朝ごはん(khẩu ngữ)・モーニング(set bữa sáng ở quán cà phê)・朝食付き・朝食抜き・朝食会
  • Lĩnh vực: đời sống, du lịch – khách sạn, dinh dưỡng

2. Ý nghĩa chính

朝食 là cách nói trung tính/chuẩn cho “bữa sáng”, dùng trong văn viết, thông báo, thực đơn khách sạn; khẩu ngữ thường dùng 朝ごはん.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 朝食 (trang trọng/trung tính) vs 朝ごはん (thân mật). Ý nghĩa như nhau, khác sắc thái.
  • モーニング ở quán cà phê: set bữa sáng (bánh mì, trứng, cà phê…), không hoàn toàn trùng khít với 朝食 gia đình.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 朝食を食べる/とる/抜く(bỏ bữa)/用意する.
  • Du lịch/khách sạn: 朝食付き(bao gồm bữa sáng)/朝食ビュッフェ(buffet sáng)/朝食会場.
  • Lịch sự – thông báo: 朝食の提供時間/朝食メニュー/朝食は7時から9時です。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
朝ごはん Đồng nghĩa khẩu ngữ Bữa sáng Thân mật, hội thoại thường ngày.
モーニング Liên quan Set bữa sáng Ở quán cà phê, kiểu thực đơn.
昼食 Đối nghĩa theo bữa Bữa trưa Phân loại bữa ăn trong ngày.
夕食/晩ごはん Đối nghĩa theo bữa Bữa tối Phân loại bữa ăn trong ngày.
朝食抜き Liên quan Bỏ bữa sáng Thói quen/khuyến nghị dinh dưỡng.
朝食付き Liên quan Có bao gồm bữa sáng Khách sạn/du lịch.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 朝: buổi sáng.
  • 食: ăn, bữa ăn.
  • Tổ hợp: bữa ăn buổi sáng → bữa sáng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật, 朝食 hay dùng ở biển hiệu khách sạn, tài liệu chính thức, còn trong hội thoại gia đình thường nói 朝ごはん. Về động từ, とる và 食べる đều tự nhiên; とる hơi trung tính, lịch sự hơn một chút. Khi đọc thông báo, để ý các cụm như 「朝食付き」「朝食なし」「朝食は7時から」 để nắm thông tin dịch vụ.

8. Câu ví dụ

  • ホテルの朝食はビュッフェ形式です。
    Bữa sáng của khách sạn theo hình thức buffet.
  • 時間がなくて朝食を抜いてしまった。
    Vì không có thời gian nên tôi đã bỏ bữa sáng.
  • 毎日バランスのよい朝食をとるようにしている。
    Tôi cố gắng ăn bữa sáng cân bằng mỗi ngày.
  • 朝食は7時から9時までご利用いただけます。
    Quý khách có thể dùng bữa sáng từ 7 giờ đến 9 giờ.
  • このカフェのモーニングは朝食代わりにぴったりだ。
    Set morning ở quán này rất hợp để thay bữa sáng.
  • 旅館の和風朝食が楽しみだ。
    Tôi mong chờ bữa sáng kiểu Nhật ở lữ quán.
  • 子どもにはしっかり朝食を食べさせたい。
    Tôi muốn cho trẻ ăn bữa sáng đầy đủ.
  • このプランは朝食付きですか。
    Gói này có bao gồm bữa sáng không?
  • 軽めの朝食にヨーグルトと果物を選んだ。
    Tôi chọn sữa chua và trái cây cho bữa sáng nhẹ.
  • 栄養士が理想的な朝食メニューを提案した。
    Chuyên gia dinh dưỡng đã gợi ý thực đơn bữa sáng lý tưởng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 朝食 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?