Dịch nghĩa:
服役中の人に会いに行ったことってある?
Bạn đã từng đi thăm người đang thụ án chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng