Dịch nghĩa:
書類は勝手にいじられた形跡があった。
Có dấu hiệu giấy tờ đã bị ai đó sửa chữa một cách tùy tiện.
Từ vựng:
Hán tự:
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
勝
Thắng
chiến thắng
手
Thủ
tay
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
跡
Tích
dấu vết; dấu chân