Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
書類
しょるい
はこの
部屋
へや
から
持
も
ち
出
だ
さないでください。
Xin đừng mang giấy tờ ra khỏi phòng này.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
書類
しょるい
tài liệu
此の
この
này
部屋
へや
phòng; buồng
持ち出す
もちだす
lấy ra; mang ra; mang ra từ nơi nó thuộc về
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
持
Trì
cầm; giữ
出
Xuất
ra ngoài