Dịch nghĩa:
暗くなる前に、この仕事を終わらせなきゃいけないんだ。
Phải hoàn thành công việc này trước khi trời tối.
Từ vựng:
Hán tự:
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
前
Tiền
phía trước; trước
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
終
Chung
kết thúc