Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
景気
けいき
はますます
悪
わる
い
方
ほう
へ
向
む
かうばかりである。
Kinh tế ngày càng đi xuống mà thôi.
Ngữ pháp:
N ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.
JLPT N4
Từ vựng:
景気
けいき
tình hình kinh doanh; thị trường; hoạt động kinh tế; khí hậu kinh tế
益々
ますます
ngày càng; càng lúc càng; giảm dần; ít dần
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
向かう
むかう
đối mặt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
気
Khí
tinh thần; không khí
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận