Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
時間
じかん
ほど
大切
たいせつ
なものはないとよく
言
い
われる。
Người ta thường nói không có gì quý hơn thời gian.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
時間
じかん
thời gian
大切
たいせつ
quan trọng; đáng kể; nghiêm trọng; then chốt
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
言う
いう
nói
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
大
Đại
lớn; to
切
Thiết
cắt; sắc bén
言
Ngôn
nói; từ