Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

時間じかんがもっとあったら、さらに上手うまくやることができたのに。
Nếu có thêm thời gian, tôi đã có thể làm tốt hơn.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

時間
じかん
thời gian
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
更に
さらに
hơn nữa
上手い
うまい
khéo léo; giỏi; tài năng; thông minh
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian
上
Thượng trên
手
Thủ tay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật