Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
時間
じかん
があったらあなたのメールボックスをチェックしてみてください。
Nếu bạn có thời gian, hãy kiểm tra hộp thư của bạn.
Từ vựng:
時間
じかん
thời gian
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
メールボックス
hộp thư
チェック
kẻ ô; kẻ sọc
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian