Dịch nghĩa:
時計が止まった。新しい電池が必要だ。
Đồng hồ đã ngừng, cần pin mới.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
止
Chỉ
dừng
新
Tân
mới
電
Điện
điện
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính