Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

時ときはすべての心こころの傷きずをいやしてくれる。
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương trong lòng.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
傷
きず
vết thương; vết cắt; vết bầm
癒す
いやす
chữa lành; làm dịu
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
心
Tâm trái tim; tâm trí
傷
Thương vết thương; tổn thương

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật