Dịch nghĩa:
昨晩大統領がテレビで話をするのを聞いた。
Tối qua tôi đã nghe Tổng thống phát biểu trên TV.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
大
Đại
lớn; to
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe