Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨日
きのう
彼氏
かれし
と
三時間
さんじかん
も
電話
でんわ
で
話
はな
しちゃった。だってもう
一週間
いっしゅうかん
も
会
あ
ってないんだよ。
Hôm qua tôi đã nói chuyện điện thoại với bạn trai tới ba tiếng đồng hồ. Vì đã một tuần rồi không gặp mặt mà.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
昨日
きのう
hôm qua
彼氏
かれし
bạn trai
三
さん
ba; 3
時間
じかん
thời gian
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
もう
đã; rồi
一
いち
một; 1
週間
しゅうかん
tuần
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
氏
Thị
họ; dòng họ
三
Tam
ba
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
一
Nhất
một
週
Chu
tuần
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia