Dịch nghĩa:
昨日休みを取ってピクニックにいきました。
Hôm qua tôi đã nghỉ làm và đi picnic.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
休
Hưu
nghỉ ngơi
取
Thủ
lấy; nhận