Dịch nghĩa:
昨日ボブに何か起こったにちがいない。
Chắc chắn là đã có chuyện gì đó xảy ra với Bob hôm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
何
Hà
gì
起
Khởi
thức dậy