Dịch nghĩa:
昨日アメリカから帰って来たばっかりだから、まだ英語で考えちゃうんだよ。
Vì tôi mới trở về từ Mỹ hôm qua nên tôi vẫn còn nghĩ bằng tiếng Anh.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
帰
Quy
trở về; dẫn đến
来
Lai
đến; trở thành
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ