Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨日
きのう
は
彼女
かのじょ
は
外出
がいしゅつ
しないで
家
いえ
にいた。
Hôm qua cô ấy đã ở nhà và không ra ngoài.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
昨日
きのう
hôm qua
彼女
かのじょ
cô ấy
外出
がいしゅつ
ra ngoài; đi chơi
為る
する
làm
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ