Dịch nghĩa:
昨日の競馬のメインレースは、とってもかたくおさまったよ。ああいうのを、銀行レースって言うんだよね。
Cuộc đua ngựa chính hôm qua đã kết thúc một cách chắc chắn.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
競
Cạnh
cạnh tranh
馬
Mã
ngựa
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
言
Ngôn
nói; từ