Dịch nghĩa:
昨日のテストは、とても難しかったです。
Bài kiểm tra hôm qua thật sự rất khó.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết